zoolâtre

Học thuật
Thân thiện
zoolâtre

Un zoolâtre prie devant une statue de chat sacrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thờ động vật: Một người thực hành việc tôn thờ hoặc sùng bái động vật, coi chúng như những vị thần hoặc đối tượng của sự tôn kính tôn giáo.
  2. Tính từ:

    • Thờ động vật: Mô tả một hành động, niềm tin hoặc hệ thống tôn giáo liên quan đến việc tôn thờ động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans certaines cultures anciennes, le zoolâtre priait des animaux sacrés. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, người thờ động vật cầu nguyện với những con vật linh thiêng.)
    • On l'a traité de zoolâtre pour son admiration extrême envers les chats. (Người ta gọi anh takẻ thờ động vật sự ngưỡng mộ quá mức của anh ta đối với loài mèo.)
  • Tính từ:

    • Des pratiques zoolâtres ont été observées dans cette tribu. (Những tập tục thờ động vật đã được quan sát thấybộ tộc này.)
    • Une croyance zoolâtre peut sembler étrange aux yeux des modernes. (Một tín ngưỡng thờ động vật có thể trông kỳ lạ trong mắt người hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culte zoolâtre": giáo phái/sùng bái thờ động vật.
    • Le culte zoolâtre de l'Égypte antique est bien documenté. (Giáo phái thờ động vật của Ai Cập cổ đại được ghi chép rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoolâtrie (n.f): Sự thờ động vật; tín ngưỡng hoặc hành vi tôn thờ động vật.
    • La zoolâtrie était répandue dans plusieurs civilisations. (Sự thờ động vật đã phổ biến trong nhiều nền văn minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorateur d'animaux (n.m): Người tôn thờ động vật.
  • Animaliste (n.m/f - trong ngữ cảnh tôn giáo cổ): Người theo thuyết tôn thờ động vật (nghĩa hẹp ít phổ biến hơn).
zoolâtre

Un zoolâtre prie devant une statue de chat sacrée.

danh từ
  1. người thờ động vật
tính từ
  1. thờ động vật

Từ gần giống