zoological garden

Định nghĩa
  • Danh từ: Vườn bách thú, sở thú. "Zoological garden" một cơ sở nơi các loài động vật hoang dã được nuôi nhốt trưng bày cho công chúng đến tham quan, học tập giải trí. Đây một thuật ngữ trang trọng hơn so với từ "zoo" thông dụng.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ rất hào hứng khi đến thăm vườn bách thú xem sư tử cùng voi.)
  • (Nhiều vườn bách thú tham gia vào các chương trình bảo tồn để bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoological garden" thường được dùng trong văn bản học thuật, báo cáo khoa học hoặc các tài liệu chính thức.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ rút gọn "zoo" thay vì "zoological garden".
    • We spent the whole afternoon at the zoological garden. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiềuvườn bách thú.) → Có thể nói: We spent the whole afternoon at the zoo.
Biến thể từ gần giống
  • Zoo (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "zoological garden".
    • The zoo is open from 9 AM to 5 PM. (Sở thú mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
  • Zoological (tính từ): thuộc về động vật học.
    • The zoological research focused on primate behavior. (Nghiên cứu động vật học tập trung vào hành vi của loài linh trưởng.)
  • Zoology (danh từ): ngành động vật học.
    • She studied zoology at university. ( ấy học ngành động vật họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal park: công viên động vật, thường rộng hơn môi trường tự nhiên hơn vườn bách thú.
  • Wildlife park: công viên động vật hoang dã, nhấn mạnh vào việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên.
  • Menagerie (cổ): bộ sưu tập động vật nuôi nhốt, thường của nhân hoặc trong các buổi triển lãm lưu động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "zoological garden".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "zoological garden".)
zoological garden
A family visits the zoological garden on a sunny afternoon.