zoological science

Định nghĩa

Danh từ: Zoological science một danh từ ghép chỉ ngành khoa học nghiên cứu về động vật. một nhánh của sinh học, tập trung vào việc tìm hiểu cấu trúc, chức năng, hành vi, phân loại, tiến hóa sự phân bố của các loài động vật trên Trái Đất. Từ này đồng nghĩa với "zoology" (động vật học).

dụ sử dụng
  • (Khoa học động vật giúp chúng ta hiểu cách động vật thích nghi với môi trường của chúng.)
  • (Nghiên cứu hành vi động vật một nhánh chính của khoa học động vật.)
  • (Những tiến bộ trong khoa học động vật đã cải thiện các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied zoological science": khoa học động vật ứng dụng, tập trung vào việc sử dụng kiến thức động vật học vào thực tiễn như nông nghiệp, y học hoặc bảo tồn.
    • Applied zoological science is crucial for developing vaccines from animal models. (Khoa học động vật ứng dụng rất quan trọng để phát triển vắc-xin từ các mô hình động vật.)
  • "Comparative zoological science": khoa học động vật so sánh, nghiên cứu sự khác biệt tương đồng giữa các loài.
    • Comparative zoological science reveals evolutionary relationships between species. (Khoa học động vật so sánh tiết lộ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoology (danh từ): động vật học (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • She majored in zoology at university. ( ấy học chuyên ngành động vật học tại trường đại học.)
  • Zoological (tính từ): thuộc về động vật học.
    • The zoological garden is home to many rare species. (Vườn bách thú nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm.)
  • Zoologist (danh từ): nhà động vật học.
    • A zoologist studies the behavior of marine mammals. (Một nhà động vật học nghiên cứu hành vi của động vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoology: động vật học (từ thông dụng nhất).
  • Animal biology: sinh học động vật (nhấn mạnh khía cạnh sinh học).
  • Faunal science: khoa học về hệ động vật (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "zoological science", nhưng có thể sử dụng các cụm từ như: - Delve into zoological science: đi sâu vào khoa học động vật. - He decided to delve into zoological science after studying marine life. (Anh ấy quyết định đi sâu vào khoa học động vật sau khi nghiên cứu sinh vật biển.) - Contribute to zoological science: đóng góp cho khoa học động vật. - Her research contributes significantly to zoological science. (Nghiên cứu của ấy đóng góp đáng kể cho khoa học động vật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "zoological science", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - A zoo out there: một nơi hỗn loạn (dùng "zoo" từ gốc "zoological"), nhưng không trực tiếp liên quan. - The market was a zoo out there. (Chợ hôm đó hỗn loạn như một vườn thú.)