zoophilism
Định nghĩa
Zoophilism (danh từ): - Sự hấp dẫn tình dục đối với động vật: Đây là một thuật ngữ tâm lý học chỉ sự thu hút tình dục bất thường đối với động vật, thường được coi là một dạng rối loạn hành vi tình dục. - Tình yêu thương động vật quá mức: Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, từ này cũng có thể chỉ sự yêu thích hoặc gắn bó quá mức với động vật, nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất là nghĩa tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng zoophilism sau nhiều sự cố.)
- (Zoophilism được coi là một chứng lệch lạc tình dục trong tâm lý học lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zoophilism as a paraphilia": zoophilism được xếp vào nhóm các rối loạn tình dục (paraphilia) trong các tài liệu y học.
- In DSM-5, zoophilism is listed under paraphilic disorders. (Trong DSM-5, zoophilism được liệt kê trong các rối loạn lệch lạc tình dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoophile (danh từ): người mắc chứng zoophilism.
- A zoophile may engage in sexual acts with animals. (Một zoophile có thể thực hiện hành vi tình dục với động vật.)
- Zoophilic (tính từ): liên quan đến zoophilism.
- Zoophilic behavior is illegal in many countries. (Hành vi zoophilic là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Bestiality (danh từ): hành vi tình dục với động vật (thường dùng để chỉ hành vi hơn là xu hướng).
- Bestiality is a criminal offense in most jurisdictions. (Bestiality là một tội hình sự ở hầu hết các khu vực pháp lý.)
Các cụm từ liên quan
- Zoophilic behavior: hành vi liên quan đến zoophilism.
- Zoophilic behavior is often stigmatized and criminalized. (Hành vi zoophilic thường bị kỳ thị và hình sự hóa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên môn và nhạy cảm.