zooplankton
Danh từ:
- Động vật phù du: "Zooplankton" là thành phần động vật của sinh vật phù du (plankton), bao gồm chủ yếu các loài giáp xác nhỏ và ấu trùng cá. Chúng trôi nổi trong các vùng nước (biển, hồ, sông) và là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn dưới nước.
- (Động vật phù du là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài cá.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu động vật phù du để theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái biển.)
"Zooplankton biomass": sinh khối động vật phù du, dùng trong nghiên cứu sinh thái.
- The zooplankton biomass in this lake has decreased due to pollution. (Sinh khối động vật phù du trong hồ này đã giảm do ô nhiễm.)
"Zooplankton community": quần xã động vật phù du, chỉ tập hợp các loài động vật phù du trong một khu vực.
- The zooplankton community shifts with seasonal changes in temperature. (Quần xã động vật phù du thay đổi theo sự biến đổi nhiệt độ theo mùa.)
Zooplanktonic (tính từ): thuộc về động vật phù du.
- Zooplanktonic organisms are often microscopic. (Các sinh vật thuộc động vật phù du thường có kích thước hiển vi.)
Phytoplankton (danh từ): thực vật phù du (đối lập với động vật phù du).
- Phytoplankton are the primary producers, while zooplankton are consumers. (Thực vật phù du là sinh vật sản xuất chính, trong khi động vật phù du là sinh vật tiêu thụ.)
- Animal plankton: sinh vật phù du động vật (cách diễn đạt mô tả).
- Microzooplankton: động vật phù du cực nhỏ (phân loại chi tiết hơn).
Feed on zooplankton: ăn động vật phù du.
- Many fish larvae feed on zooplankton. (Nhiều ấu trùng cá ăn động vật phù du.)
Sink as zooplankton: chìm xuống dưới dạng động vật phù du (khi chết).
- Dead zooplankton sink to the ocean floor. (Động vật phù du chết chìm xuống đáy đại dương.)
Zooplankton bloom: sự bùng nổ số lượng động vật phù du (thường theo mùa).
- A zooplankton bloom can turn the water cloudy. (Sự bùng nổ động vật phù du có thể làm nước đục.)
Zooplankton as indicator species: động vật phù du như loài chỉ thị (dùng để đánh giá môi trường).
- Zooplankton are often used as indicator species for water quality. (Động vật phù du thường được dùng làm loài chỉ thị cho chất lượng nước.)