zoopsie

Học thuật
Thân thiện
zoopsie

Une patiente décrit une zoopsie à son médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ảo thị động vật: Một loại ảo giác trong đó người bệnh nhìn thấy hình ảnh của các con vật không thật. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La patiente souffrait de zoopsie et décrivait voir des insectes rampants sur les murs. (Bệnh nhân nữ bị chứng ảo thị động vật mô tả việc nhìn thấy côn trùng trên tường.)
    • La zoopsie est un symptôme pouvant survenir dans certains troubles neurologiques. (Chứng ảo thị động vậtmột triệu chứng có thể xuất hiện trong một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sujet à des zoopsies": bị mắc chứng ảo thị động vật.
    • Après l'accident, il était sujet à des zoopsies passagères. (Sau tai nạn, anh ấy đã bị mắc chứng ảo thị động vật thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucination visuelle (n.f): Ảo giác thị giác (từ tổng quát hơn).
  • Illusion (n.f): Ảo giác, ảo ảnh (có thể không phải bệnh lý).
Từ đồng nghĩa
  • Hallucination animale: Ảo giác về động vật (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
zoopsie

Une patiente décrit une zoopsie à son médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học) ảo thị động vật