zootaxie

Học thuật
Thân thiện
zootaxie

La zootaxie permet de classer les animaux selon leurs caractéristiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép phân loại động vật: Một hệ thống hoặc phương pháp khoa học dùng để phân loại các loài động vật thành các nhóm hệ thống dựa trên những đặc điểm chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La zootaxie est une branche essentielle de la zoologie. (Phép phân loại động vậtmột nhánh thiết yếu của động vật học.)
    • Les progrès en génétique ont influencé la zootaxie moderne. (Những tiến bộ trong di truyền học đã ảnh hưởng đến phép phân loại động vật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les principes de la zootaxie": các nguyên tắc của phép phân loại động vật.
    • Ce muséum présente les principes de la zootaxie de manière interactive. (Bảo tàng này trình bày các nguyên tắc của phép phân loại động vật một cách tương tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxinomie (Taxonomie) (n.f): Phân loại học (thuật ngữ tổng quát hơn, áp dụng cho cả động vật thực vật).
  • Systématique (n.f): Hệ thống học, khoa học nghiên cứu về sự đa dạng phân loại sinh vật.
Từ đồng nghĩa
  • Classification zoologique: sự phân loại động vật học.
  • Systématique animale: hệ thống học động vật.
zootaxie

La zootaxie permet de classer les animaux selon leurs caractéristiques.

danh từ giống cái
  1. phép phân loại động vật