zootaxie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép phân loại động vật: Một hệ thống hoặc phương pháp khoa học dùng để phân loại các loài động vật thành các nhóm có hệ thống dựa trên những đặc điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La zootaxie est une branche essentielle de la zoologie. (Phép phân loại động vật là một nhánh thiết yếu của động vật học.)
- Les progrès en génétique ont influencé la zootaxie moderne. (Những tiến bộ trong di truyền học đã ảnh hưởng đến phép phân loại động vật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les principes de la zootaxie": các nguyên tắc của phép phân loại động vật.
- Ce muséum présente les principes de la zootaxie de manière interactive. (Bảo tàng này trình bày các nguyên tắc của phép phân loại động vật một cách tương tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxinomie (Taxonomie) (n.f): Phân loại học (thuật ngữ tổng quát hơn, áp dụng cho cả động vật và thực vật).
- Systématique (n.f): Hệ thống học, khoa học nghiên cứu về sự đa dạng và phân loại sinh vật.
Từ đồng nghĩa
- Classification zoologique: sự phân loại động vật học.
- Systématique animale: hệ thống học động vật.
danh từ giống cái
- phép phân loại động vật