zootechnie

Học thuật
Thân thiện
zootechnie

L'étudiant apprend la zootechnie en observant les animaux de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa chăn nuôi: Môn khoa học nghiên cứu về việc chăn nuôi, quản lý, cải thiện giống sản xuất các loài động vật nuôi (như gia súc, gia cầm) lợi ích của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La zootechnie est essentielle pour améliorer la productivité des élevages. (Khoa chăn nuôithiết yếu để cải thiện năng suất của các trang trại chăn nuôi.)
    • Il a étudié la zootechnie à l'université. (Anh ấy đã học khoa chăn nuôitrường đại học.)
    • Les progrès en zootechnie ont permis de meilleurs rendements. (Những tiến bộ trong khoa chăn nuôi đã cho phép năng suất tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en zootechnie": chuyên gia về khoa chăn nuôi.

    • Nous avons consulté un expert en zootechnie pour notre ferme. (Chúng tôi đã tham khảo ý kiến một chuyên gia về khoa chăn nuôi cho trang trại của mình.)
  • "Les principes de la zootechnie": các nguyên tắc của khoa chăn nuôi.

    • Ce manuel explique les principes de la zootechnie moderne. (Cuốn sách giáo khoa này giải thích các nguyên tắc của khoa chăn nuôi hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Zootechnicien (n.m): nhà chăn nuôi học, kỹ chăn nuôi.

    • Le zootechnicien a conseillé de changer l'alimentation du bétail. (Kỹ chăn nuôi đã khuyên nên thay đổi thức ăn cho gia súc.)
  • Zootechnique (adj): thuộc về khoa chăn nuôi.

    • Les méthodes zootechniques ont évolué. (Các phương pháp thuộc về khoa chăn nuôi đã phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Science de l'élevage: khoa học về chăn nuôi.
  • Agronomie animale: nông học động vật (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả zootechnie).
zootechnie

L'étudiant apprend la zootechnie en observant les animaux de la ferme.

danh từ giống cái
  1. khoa chăn nuôi

Từ có nhắc đến "zootechnie"