zoothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép chữa bệnh động vật: Một phương pháp trị liệu hỗ trợ sức khỏe tâm lý, cảm xúc, xã hội hoặc nhận thức, trong đó động vật được đưa vào như một phần của quá trình điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La zoothérapie est utilisée pour réduire l'anxiété des patients. (Phép chữa bệnh động vật được sử dụng để giảm bớt sự lo âu của bệnh nhân.)
- Ce centre propose des séances de zoothérapie pour les enfants autistes. (Trung tâm này đề xuất các buổi trị liệu bằng phép chữa bệnh động vật cho trẻ tự kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bénéficier de la zoothérapie": được hưởng lợi từ phép chữa bệnh động vật.
- Les personnes âgées en maison de retraite peuvent bénéficier de la zoothérapie. (Người già trong viện dưỡng lão có thể được hưởng lợi từ phép chữa bệnh động vật.)
"un programme de zoothérapie": một chương trình trị liệu bằng động vật.
- L'hôpital a mis en place un programme de zoothérapie. (Bệnh viện đã thiết lập một chương trình trị liệu bằng động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Zoothérapeute (n): nhà trị liệu bằng động vật, người thực hành phép chữa bệnh động vật.
- Le zoothérapeute travaille avec un chien spécialement éduqué. (Nhà trị liệu bằng động vật làm việc với một chú chó được huấn luyện đặc biệt.)
Thérapie assistée par l'animal (TAA) (n): Trị liệu có sự hỗ trợ của động vật (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- La thérapie assistée par l'animal est une autre appellation de la zoothérapie. (Trị liệu có sự hỗ trợ của động vật là một tên gọi khác của phép chữa bệnh động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Thérapie animale: trị liệu bằng động vật.
- Thérapie facilitée par l'animal: trị liệu được tạo điều kiện bởi động vật.
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) điển hình trong tiếng Pháp. Các cách kết hợp thường gặp là với các động từ như "pratiquer", "suivre", "proposer"). - Pratiquer la zoothérapie: thực hành phép chữa bệnh động vật. - Suivre une zoothérapie: theo một liệu trình chữa bệnh động vật.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "zoothérapie").
danh từ giống cái
- phép chữa bệnh động vật