zoril

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại chồn hôi châu Phi: "zoril" (còn gọi là chồn hôi châu Phi) một loài động vật nhỏ thuộc họ chồn hôi, nguồn gốc từ Bắc Phi. Loài này bộ lông đen với các sọc trắng đặc trưng khả năng phun chất lỏng mùi hôi để tự vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zoril is known for its strong defensive odor. (Con chồn hôi châu Phi nổi tiếng với mùi hôi tự vệ mạnh mẽ.)
    • In northern Africa, the zoril is often mistaken for a skunk. (Ở Bắc Phi, con chồn hôi châu Phi thường bị nhầm lẫn với chồn hôi Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zoril" trong ngữ cảnh sinh học: từ này thường được dùng trong các tài liệu động vật học để chỉ loài (tên khoa học).
    • Researchers studied the behavior of the zoril in its natural habitat. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của chồn hôi châu Phi trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Zorilla: một biến thể chính tả khác của "zoril", ít phổ biến hơn.
  • Muishond: từ đồng nghĩa trong tiếng Lan, cũng dùng để chỉ loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Muishond: một tên gọi khác của zoril, thường dùng trong tiếng Lan.
  • African polecat: chồn hôi châu Phi, một tên gọi thông dụng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "zoril" danh từ chỉ loài động vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "zoril" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.
zoril
A zoril hunts for insects in the dry grassland.