zorille

Học thuật
Thân thiện
zorille

La zorille cherche des insectes dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chồn đuôi chổi: Một loài động vật có vú thuộc họ Chồn hôi (Mustelidae), ngoại hình tập tính tương tự chồn, được biết đến với khả năng tiết ra chất lỏngmùi hôi để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La zorille est un mammifère nocturne. (Chồn đuôi chổimột loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
    • On peut reconnaître la zorille à sa fourrure noire et blanche. (Người ta có thể nhận ra chồn đuôi chổi nhờ bộ lông đen trắng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "odeur de zorille": mùi hôi đặc trưng của chồn đuôi chổi, thường dùng để ví von.
    • Cette chambre sent l'odeur de zorille ! (Căn phòng nàymùi hôi như chồn đuôi chổi!)
Biến thể từ gần giống
  • Zoril (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài động vật này.
  • Putois à pieds noirs (danh từ): Tên gọi thông thường khác bằng tiếng Pháp, nghĩa là "chồn chân đen".
Từ đồng nghĩa
  • Putois (danh từ giống đực): chồn hôi (tên gọi chung cho các loài trong chi khả năng tiết mùi).
  • Moufette (danh từ giống cái): chồn hôi (tên gọi chung, thường chỉ các loàichâu Mỹ).
Thông tin thêm
  • Từ "zorille" bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha "zorillo", có nghĩa là "con cáo nhỏ", nhưng trong tiếng Pháp chỉ định một loài chồn cụ thể.
  • Loài này () phân bố chủ yếuchâu Phi, không phảichâu Âu.
zorille

La zorille cherche des insectes dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chồn đuôi chổi