zoroaster
Danh từ riêng: - Nhà tiên tri Ba Tư, người sáng lập Hỏa giáo (Zoroastrianism): "Zoroaster" là tên của một nhà tiên tri và triết gia người Ba Tư cổ đại, sống vào khoảng thế kỷ 7-6 trước Công nguyên. Ông được coi là người sáng lập ra Hỏa giáo (Zoroastrianism), một trong những tôn giáo lâu đời nhất trên thế giới, với niềm tin vào một vị thần tối cao tên là Ahura Mazda.
- (Zoroaster được cho là đã sống vào khoảng năm 628-551 trước Công nguyên.)
- (Những lời dạy của Zoroaster đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các tôn giáo sau này, bao gồm Do Thái giáo và Kitô giáo.)
"According to Zoroaster": Theo Zoroaster, thường dùng để trích dẫn giáo lý hoặc quan điểm của ông.
- According to Zoroaster, the universe is a battleground between good and evil. (Theo Zoroaster, vũ trụ là một chiến trường giữa thiện và ác.)
"The prophet Zoroaster": Nhà tiên tri Zoroaster, một cách gọi trang trọng nhấn mạnh vai trò tôn giáo của ông.
- The prophet Zoroaster introduced the concept of a single, all-powerful god. (Nhà tiên tri Zoroaster đã giới thiệu khái niệm về một vị thần duy nhất, toàn năng.)
Zoroastrianism (Danh từ): Hỏa giáo, tôn giáo do Zoroaster sáng lập.
- Zoroastrianism was the official religion of the Persian Empire. (Hỏa giáo là tôn giáo chính thức của Đế quốc Ba Tư.)
Zoroastrian (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Hỏa giáo; người theo Hỏa giáo.
- The Zoroastrian community continues to practice its ancient rituals today. (Cộng đồng người theo Hỏa giáo vẫn tiếp tục thực hành các nghi lễ cổ xưa của họ ngày nay.)
- Zarathustra: Tên gọi khác của Zoroaster trong tiếng Avesta (ngôn ngữ cổ của Ba Tư).
- Zarathustra is the original Avestan form of the name Zoroaster. (Zarathustra là dạng tên gốc trong tiếng Avesta của Zoroaster.)
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Zoroaster" vì đây là danh từ riêng.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Zoroaster".