zostérien

Học thuật
Thân thiện
zostérien

Une personne zostérienne a une éruption cutanée douloureuse sur le torse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) bệnh zona: Mô tả những liên quan đến bệnh zona, một bệnh nhiễm trùng gây phát ban đau đớn do virus varicella-zoster gây ra.
    • Do virus zona gây ra: Chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm bắt nguồn từ virus gây bệnh zona.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị bệnh zona: Chỉ một bệnh nhân, một cá nhân đang mắc bệnh zona.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une éruption zostérienne est très douloureuse. (Phát ban do zona rất đau đớn.)
    • Le virus zostérien peut rester latent pendant des années. (Virus gây bệnh zona có thể tiềm ẩn trong nhiều năm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le zostérien a été traité avec des antiviraux. (Người bệnh zona đã được điều trị bằng thuốc kháng virus.)
    • Il faut isoler le zostérien pour éviter la contagion. (Cần cách ly người bị zona để tránh lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học, "zostérien" thường được dùng như một tính từ kỹ thuật để mô tả các triệu chứng, biến chứng hoặc cơ chế bệnhđặc trưng của zona.
    • Une névralgie post-zostérienne peut persister longtemps. (Chứng đau thần kinh hậu zona có thể kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Zona (danh từ giống đực): Tên bệnh, chỉ chính bệnh zona.
    • Il souffre d'un zona. (Anh ấy bị bệnh zona.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de zona: Bị mắc bệnh zona (cụm từ đồng nghĩa cho danh từ).
  • Relatif au zona: Liên quan đến bệnh zona (cụm từ đồng nghĩa cho tính từ).
zostérien

Une personne zostérienne a une éruption cutanée douloureuse sur le torse.

tính từ
  1. (thuộc) zona
danh từ giống đực
  1. (y học) người bị zona