zoysia matrella
Danh từ: - Loại cỏ nhung Nhật Bản: "zoysia matrella" là một loại cỏ sống lâu năm, thường được trồng làm thảm cỏ trang trí. Loại cỏ này có nguồn gốc từ Philippines và các vùng nhiệt đới châu Á, sau đó được du nhập và phát triển ở Hoa Kỳ.
- (Cỏ zoysia matrella là một loại cỏ sân vườn phổ biến ở Philippines.)
- (Nhiều chủ nhà ở Hoa Kỳ trồng cỏ zoysia matrella vì độ bền của nó.)
"Zoysia matrella turf": thảm cỏ làm từ loại cỏ này, thường dùng trong sân golf hoặc sân vườn cao cấp.
- The golf course uses zoysia matrella turf for its fine texture. (Sân golf sử dụng thảm cỏ zoysia matrella vì kết cấu mịn của nó.)
"Zoysia matrella cultivar": giống cây trồng được lai tạo từ loại cỏ này.
- This zoysia matrella cultivar is resistant to drought. (Giống cây zoysia matrella này có khả năng chịu hạn tốt.)
Cỏ Manila (Manila grass): tên gọi thông thường khác của zoysia matrella.
- Manila grass is another name for zoysia matrella. (Cỏ Manila là tên gọi khác của zoysia matrella.)
Cỏ nhung (velvet grass): tên gọi dân dã chỉ loại cỏ này do bề mặt mịn màng.
- Zoysia matrella is often called velvet grass because of its soft texture. (Zoysia matrella thường được gọi là cỏ nhung vì kết cấu mềm mại.)
- Cỏ Philippines: nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của loại cỏ này.
- Cỏ sân vườn nhiệt đới: mô tả môi trường phát triển tự nhiên của nó.
Trồng zoysia matrella: hành động gieo hoặc đặt thảm cỏ này.
- They decided to plant zoysia matrella in their backyard. (Họ quyết định trồng cỏ zoysia matrella trong sân sau.)
Chăm sóc zoysia matrella: các công việc bảo dưỡng như tưới nước, cắt tỉa.
- Caring for zoysia matrella requires regular watering. (Chăm sóc cỏ zoysia matrella cần tưới nước thường xuyên.)
Mềm như cỏ zoysia matrella: ví von sự mềm mại, êm ái.
- The lawn feels as soft as zoysia matrella. (Bãi cỏ cảm giác mềm như cỏ zoysia matrella.)
Xanh như zoysia matrella: chỉ màu xanh tươi mát, bền màu.
- After the rain, the garden is as green as zoysia matrella. (Sau cơn mưa, khu vườn xanh như cỏ zoysia matrella.)