zucchini
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bí ngòi: "Zucchini" là một loại quả có hình dáng giống quả dưa chuột nhỏ, thường có màu xanh đậm, thuộc họ bầu bí. Quả được ăn khi còn non, có vỏ mỏng và thịt mềm, thường được dùng trong nấu ăn như một loại rau củ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một quả bí ngòi tươi từ chợ để làm món xào.)
- (Cô ấy thái lát mỏng quả bí ngòi và thêm vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zucchini flowers": hoa bí ngòi, thường được dùng trong ẩm thực Ý để chiên hoặc nhồi.
- The chef used zucchini flowers as a garnish for the pasta. (Đầu bếp đã dùng hoa bí ngòi để trang trí cho món mì ống.)
"zucchini bread": bánh mì bí ngòi, một loại bánh ngọt làm từ bí ngòi bào nhuyễn.
- My grandmother makes the best zucchini bread with walnuts. (Bà tôi làm bánh mì bí ngòi ngon nhất với quả óc chó.)
Biến thể và từ gần giống
Courgette (danh từ): từ đồng nghĩa với "zucchini", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- In the UK, people often call it a courgette instead of zucchini. (Ở Anh, người ta thường gọi nó là "courgette" thay vì "zucchini".)
Baby marrow (danh từ): một tên gọi khác cho bí ngòi non.
- Baby marrow is a small, tender version of zucchini. (Bí ngòi non là phiên bản nhỏ và mềm của zucchini.)
Từ đồng nghĩa
- Bí xanh: (trong tiếng Việt) tên gọi phổ biến cho loại quả này.
- Bí ngòi: tên gọi khác, thường dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "zucchini")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "zucchini")