zucchini

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả ngòi: "Zucchini" một loại quả hình dáng giống quả dưa chuột nhỏ, thường màu xanh đậm, thuộc họ bầu bí. Quả được ăn khi còn non, vỏ mỏng thịt mềm, thường được dùng trong nấu ăn như một loại rau củ.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả ngòi tươi từ chợ để làm món xào.)
  • ( ấy thái lát mỏng quả ngòi thêm vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zucchini flowers": hoa ngòi, thường được dùng trong ẩm thực Ý để chiên hoặc nhồi.

    • The chef used zucchini flowers as a garnish for the pasta. (Đầu bếp đã dùng hoa ngòi để trang trí cho món ống.)
  • "zucchini bread": bánh mì ngòi, một loại bánh ngọt làm từ ngòi bào nhuyễn.

    • My grandmother makes the best zucchini bread with walnuts. ( tôi làm bánh mì ngòi ngon nhất với quả óc chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Courgette (danh từ): từ đồng nghĩa với "zucchini", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.

    • In the UK, people often call it a courgette instead of zucchini. (Ở Anh, người ta thường gọi "courgette" thay vì "zucchini".)
  • Baby marrow (danh từ): một tên gọi khác cho ngòi non.

    • Baby marrow is a small, tender version of zucchini. ( ngòi non phiên bản nhỏ mềm của zucchini.)
Từ đồng nghĩa
  • xanh: (trong tiếng Việt) tên gọi phổ biến cho loại quả này.
  • ngòi: tên gọi khác, thường dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "zucchini")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "zucchini")

zucchini
A gardener harvests a fresh zucchini from the vine.