zuider zee

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zuider Zee một vịnh biển trước đâybờ biển phía bắc của Lan. đã bị ngăn cách với Biển Bắc vào năm 1932 bởi một con đập (Afsluitdijk), tạo ra hồ IJsselmeer. Tên gọi này thường được dùng để chỉ vùng biển hoặc vùng đất khai hoang (polder) xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Zuider Zee từng một vịnh lớn của Biển Bắc.)
  • (Sau khi con đập được xây dựng, Zuider Zee trở thành hồ IJsselmeer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zuider Zee Works" (Công trình Zuider Zee): Một dự án thủy lợi lớn của Lan nhằm kiểm soát lụt khai hoang đất.
    • The Zuider Zee Works is one of the greatest engineering achievements of the 20th century. (Công trình Zuider Zee một trong những thành tựu kỹ thuật vĩ đại nhất của thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Zuiderzee (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa.
  • IJsselmeer (hồ được tạo ra sau khi đập được xây): hậu thân của Zuider Zee.
  • Afsluitdijk (con đập): công trình ngăn cách Zuider Zee khỏi Biển Bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Inlet (vịnh nhỏ): dùng để mô tả đặc điểm địa , nhưng Zuider Zee danh từ riêng nên không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • "To reclaim land from the Zuider Zee": Khai hoang đất từ Zuider Zee, ám chỉ nỗ lực to lớn của người Lan.
    • The Dutch are famous for reclaiming land from the Zuider Zee. (Người Lan nổi tiếng với việc khai hoang đất từ Zuider Zee.)
zuider zee
A historical map shows the Zuider Zee as a large inland sea.