zulu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Zulu: Một thành viên của dân tộc Bantu cao lớn sốngmiền đông Nam Phi, một số sốngtỉnh KwaZulu-Natal theo chế độ thị tộc truyền thống, nhưng nhiều người hiện làm việc tại các thành phố.
    • Ngôn ngữ Zulu: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, tầm quan trọng văn học đáng kểvùng đông nam châu Phi.
    • Cộng đồng Zulu: Một cộng đồng người da đenmiền đông Nam Phi.
dụ sử dụng
  • Người Zulu:

    • The Zulu are known for their rich cultural heritage and warrior history. (Người Zulu nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú lịch sử chiến binh.)
    • Many Zulu now live in urban areas like Durban. (Nhiều người Zulu hiện sốngcác khu vực đô thị như Durban.)
  • Ngôn ngữ Zulu:

    • IsiZulu, also known as Zulu, is one of the official languages of South Africa. (IsiZulu, còn được gọi là tiếng Zulu, một trong những ngôn ngữ chính thức của Nam Phi.)
    • She is learning Zulu to communicate with her colleagues. ( ấy đang học tiếng Zulu để giao tiếp với đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zulu time": Trong hàng không quân sự, "Zulu" thường được dùng để chỉ Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC), viết tắt "Z" trong thời gian.

    • The flight departure is scheduled for 1400 Zulu. (Chuyến bay dự kiến khởi hành lúc 14:00 giờ Zulu.)
  • "Zulu" trong bảng chữ cái ngữ âm NATO: "Zulu" từ cho chữ cái "Z" trong bảng chữ cái ngữ âm quốc tế.

    • The call sign ends with Zulu, meaning the letter Z. (Dấu hiệu gọi kết thúc bằng Zulu, nghĩa chữ Z.)
Biến thể từ gần giống
  • IsiZulu (danh từ): Tên chính thức của ngôn ngữ Zulu trong tiếng Zulu.

    • IsiZulu is widely spoken in KwaZulu-Natal. (IsiZulu được nói rộng rãi ở KwaZulu-Natal.)
  • Zululand (danh từ): Vùng đất lịch sử của người Zulu ở Nam Phi.

    • Zululand is known for its wildlife reserves and cultural sites. (Zululand nổi tiếng với các khu bảo tồn động vật hoang dã di tích văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Zulu: Không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể tham khảo "người Bantu" (chỉ nhóm dân tộc rộng hơn).
  • Ngôn ngữ Zulu: "IsiZulu" (tên bản địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Zulu".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Zulu": Đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ một người mạnh mẽ, kiên cường, dựa trên hình ảnh lịch sử của người Zulu.
    • He stood firm like a Zulu against all odds. (Anh ấy đứng vững như một người Zulu trước mọi nghịch cảnh.)
zulu
A Zulu dancer performs in traditional attire at a cultural festival.