zurvanism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết Zurvan (một giáo phái Zoroastrian dị giáo): "Zurvanism" chỉ một học thuyết hoặc giáo phái trong tôn giáo Zoroastrian, cho rằng Zurvan (vị thần thời gianhạn) nguồn gốc tối thượng của vũ trụ, cả Ahura Mazda (thần thiện) lẫn Ahriman (thần ác) đều con cháu của Zurvan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zurvanism was considered a heretical branch of Zoroastrianism in ancient Persia. (Thuyết Zurvan từng được coi một nhánh dị giáo của ZoroastrianismBa Tư cổ đại.)
    • The followers of zurvanism believed that time itself was the ultimate creator. (Các tín đồ của thuyết Zurvan tin rằng thời gian tự đấng sáng tạo tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the zurvanism doctrine": học thuyết Zurvan.
    • The zurvanism doctrine challenged the dualistic view of traditional Zoroastrianism by introducing a monistic source. (Học thuyết Zurvan đã thách thức quan điểm nhị nguyên của Zoroastrianism truyền thống bằng cách đưa ra một nguồn gốc duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Zurvanite (danh từ): tín đồ của thuyết Zurvan.
    • The zurvanites were often persecuted by orthodox Zoroastrians. (Các tín đồ Zurvan thường bị người Zoroastrian chính thống đàn áp.)
  • Zurvanic (tính từ): thuộc về thuyết Zurvan.
    • Zurvanic beliefs emphasized the cyclical nature of time. (Niềm tin Zurvanic nhấn mạnh tính chu kỳ của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Zurvanist doctrine: học thuyết Zurvanist (đồng nghĩa với "zurvanism").
  • Time-worship: sự thờ phụng thời gian (mô tả khái niệm trung tâm của thuyết này).
Các cụm từ liên quan
  • To adhere to zurvanism: theo thuyết Zurvan.
    • Few historical texts survive that describe how people adhered to zurvanism. (Rất ít văn bản lịch sử còn tồn tại mô tả cách mọi người theo thuyết Zurvan.)
Thành ngữ liên quan
  • The zurvanian paradox: nghịch lý Zurvan (ám chỉ mâu thuẫn trong việc thời gian tạo ra cả thiện lẫn ác).
    • Scholars often debate the zurvanian paradox of a single source producing opposing forces. (Các học giả thường tranh luận về nghịch lý Zurvan về một nguồn gốc duy nhất tạo ra các lực lượng đối lập.)