zweig

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một nhà văn người Áo: "Zweig" họ của nhà văn nổi tiếng Stefan Zweig (1881–1942), người viết tiểu thuyết, tiểu luận kịch.
    • Tác phẩm hoặc phong cách liên quan đến ông: Trong ngữ cảnh văn học, "Zweig" có thể được dùng để chỉ các tác phẩm hoặc phong cách viết của Stefan Zweig.
dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Stefan Zweig.)
  • (Phong cách viết của ấy gợi nhớ đến chiều sâu tâm lý của Zweig.)
  • (Truyện ngắn "Ván cờ hoàng gia" của Zweig một kiệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Zweig effect": chỉ ảnh hưởng của Stefan Zweig trong văn học hoặc tâm lý học.

    • The Zweig effect can be seen in many modern European novels. (Hiệu ứng Zweig có thể thấy trong nhiều tiểu thuyết châu Âu hiện đại.)
  • "Zweigian": tính từ chỉ phong cách hoặc đặc điểm giống với tác phẩm của Zweig.

    • The film has a Zweigian focus on inner turmoil. (Bộ phim sự tập trung theo phong cách Zweig vào những xung đột nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stefan Zweig (n): tên đầy đủ của nhà văn.

    • Stefan Zweig was a prominent figure in the 20th-century literary scene. (Stefan Zweig một nhân vật nổi bật trong nền văn học thế kỷ 20.)
  • Zweigian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Stefan Zweig.

    • Her analysis of human emotions is very Zweigian. (Phân tích cảm xúc con người của ấy rất mang phong cách Zweig.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Áo: Austrian writer (trong ngữ cảnh này, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "Stefan Zweig" để thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Zweig" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the world of yesterday": cụm từ thường gắn với Stefan Zweig, chỉ thế giới trước Thế chiến thứ hai ông từng mô tả.
    • Reading Zweig, one feels nostalgic for the world of yesterday. (Đọc Zweig, người ta cảm thấy hoài niệm về thế giới của ngày hôm qua.)
zweig
Stefan Zweig wrote many famous novels and biographies.