zwingli
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ulrich Zwingli: Nhà thần học người Thụy Sĩ, người có các bài giảng đã khởi đầu cho Phong trào Cải cách tại Thụy Sĩ (1484–1531).
Ví dụ sử dụng
- (Zwingli là một nhân vật chủ chốt trong Phong trào Cải cách Kháng Cách.)
- (Các bài giảng của Zwingli đã ảnh hưởng đến nhiều thành phố Thụy Sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zwinglian": thuộc về hoặc liên quan đến Zwingli hoặc các giáo lý của ông.
- The Zwinglian view of the Eucharist differs from that of Luther. (Quan điểm của Zwingli về Bí tích Thánh Thể khác với quan điểm của Luther.)
Biến thể và từ gần giống
Zwinglian (tính từ): thuộc về Zwingli.
- Zwinglian theology emphasized the symbolic nature of the Eucharist. (Thần học Zwinglian nhấn mạnh tính biểu tượng của Bí tích Thánh Thể.)
Zwinglianism (danh từ): hệ thống giáo lý của Zwingli.
- Zwinglianism became a major branch of Reformed Protestantism. (Zwinglianism đã trở thành một nhánh chính của Kháng Cách Cải cách.)
Từ đồng nghĩa
- Reformer: nhà cải cách (chỉ chung các nhà lãnh đạo Cải cách tôn giáo).
- Theologian: nhà thần học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (Zwingli là danh từ riêng, không có cụm động từ liên quan).
Thành ngữ liên quan
- Không có (Zwingli là nhân vật lịch sử, không có thành ngữ phổ biến).