zydeco
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhạc zydeco: Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ miền nam Louisiana (Hoa Kỳ). Zydeco kết hợp các giai điệu khiêu vũ của Pháp với nhạc Caribe và nhạc blues, thường được chơi với đàn accordion và bảng giặt (washboard) kim loại. Đây là âm nhạc truyền thống của cộng đồng người Creole và Cajun.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ hội có nhạc zydeco trực tiếp khiến mọi người đều nhảy múa.)
- (Cô ấy học chơi đàn accordion để biểu diễn các bài hát zydeco.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zydeco dance": Điệu nhảy đi kèm với nhạc zydeco, thường có bước nhảy nhanh và nhịp điệu sôi động.
- They practiced the zydeco dance for the competition. (Họ luyện tập điệu nhảy zydeco cho cuộc thi.)
"Zydeco band": Ban nhạc chuyên chơi thể loại zydeco.
- The zydeco band played until midnight. (Ban nhạc zydeco chơi nhạc đến nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cajun music: Một thể loại âm nhạc tương tự nhưng có nguồn gốc từ cộng đồng người Cajun, thường gần gũi với zydeco.
- Creole music: Nhạc của người Creole, cũng là nguồn gốc của zydeco.
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc Louisiana: Một cách gọi chung cho các thể loại nhạc từ vùng này, bao gồm zydeco.
- Nhạc accordion blues: Mô tả đặc điểm chính của zydeco (dùng đàn accordion và ảnh hưởng blues).
Các cụm từ liên quan
"Zydeco beat": Nhịp điệu đặc trưng của zydeco.
- The zydeco beat made everyone clap along. (Nhịp điệu zydeco khiến mọi người vỗ tay theo.)
"Zydeco festival": Lễ hội tôn vinh âm nhạc zydeco.
- We attended the zydeco festival in Louisiana. (Chúng tôi tham dự lễ hội zydeco ở Louisiana.)
Thành ngữ liên quan
- "Zydeco soul": Tinh thần hoặc cảm xúc mạnh mẽ từ nhạc zydeco.
- The dancer moved with true zydeco soul. (Vũ công di chuyển với tinh thần zydeco thực thụ.)