zygocactus
Định nghĩa
Danh từ: Chi nhỏ của các loài xương rồng Brazil, có các đốt (khớp) dẹt, mọng nước, thường phân nhánh, hoa đỏ hoặc hồng rực rỡ, quả mọng thịt màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng chi Zygocactus nở hoa rực rỡ trong kỳ nghỉ đông.)
- (Nhiều người trồng cây xương rồng chi Zygocactus làm cây cảnh trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zygocactus truncatus": Tên khoa học của loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là "cây xương rồng Giáng sinh" (Christmas cactus) do thời gian nở hoa vào dịp lễ.
- Zygocactus truncatus is native to the coastal mountains of southeastern Brazil. (Loài Zygocactus truncatus có nguồn gốc từ các dãy núi ven biển đông nam Brazil.)
Biến thể và từ gần giống
- Schlumbergera: Tên chi thay thế được sử dụng rộng rãi trong phân loại thực vật hiện đại, thay thế cho Zygocactus. Đây là từ đồng nghĩa khoa học chính thức.
- The Christmas cactus is now classified under the genus Schlumbergera, not Zygocactus. (Cây xương rồng Giáng sinh hiện được phân loại dưới chi Schlumbergera, không phải Zygocactus.)
Từ đồng nghĩa
- Christmas cactus: Tên thông dụng nhất cho loài trong chi này.
- Crab cactus: Tên gọi khác, mô tả hình dạng các đốt giống càng cua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bloom out: nở hoa (dùng cho cây trồng trong nhà).
- The zygocactus tends to bloom out in late November. (Cây xương rồng chi Zygocactus thường nở hoa vào cuối tháng Mười Một.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.