zygomata
/zai'goumətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Xương gò má: "Zygomata" là dạng số nhiều của "zygoma", chỉ các xương gò má, tức là phần xương nhô lên ở hai bên mặt, ngay dưới mắt, tạo thành phần chính của gò má.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forensic anthropologist examined the skull's prominent zygomata to help identify the ancestry. (Nhà nhân chủng học pháp y đã kiểm tra các xương gò má nổi bật trên hộp sọ để giúp xác định nguồn gốc tổ tiên.)
- High cheekbones are often the result of well-defined zygomata. (Gò má cao thường là kết quả của các xương gò má được định hình rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y khoa hoặc pháp y để mô tả cấu trúc xương mặt một cách chính xác.
- The fracture affected both zygomata. (Vết gãy ảnh hưởng đến cả hai xương gò má.)
Biến thể và từ gần giống
- Zygoma (danh từ, số ít): Xương gò má.
- The zygoma forms part of the cheekbone. (Xương gò má tạo thành một phần của xương má.)
- Zygomatic (tính từ): Thuộc về xương gò má.
- The zygomatic arch is a prominent feature. (Cung gò má là một đặc điểm nổi bật.)
- Zygomatic bone (danh từ): Xương gò má (cách gọi đầy đủ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cheekbones (danh từ, thông dụng hơn): Xương gò má, xương má.
- Malar bones (danh từ, chuyên ngành): Xương gò má (ít phổ biến hơn "zygomatic bones").
Lưu ý
- "Zygomata" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, khoa học hoặc học thuật. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, từ "cheekbones" được ưa dùng hơn.
danh từ số nhiều của zygoma