zygophyllum

Định nghĩa

Danh từ: Zygophyllum một chi thực vật thuộc họ Zygophyllaceae, thường các loại thảo mộc hoặc cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật của chúng bao gồm tán mùi khó chịu nụ hoa được sử dụng làm món nụ bạch hoa (capers) giả, thay thế cho nụ bạch hoa thật.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với tán mùi khó chịu, giúp xua đuổi nhiều loài động vật ăn cỏ.)
  • (Trong một số nền ẩm thực, nụ hoa của một số loài được ngâm chua dùng như nụ bạch hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zygophyllum species": các loài thuộc chi Zygophyllum.

    • Researchers are studying the medicinal properties of various zygophyllum species. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính y học của nhiều loài zygophyllum khác nhau.)
  • "Zygophyllum as a caper substitute": zygophyllum như một chất thay thế cho nụ bạch hoa.

    • The pickled buds of zygophyllum are often marketed as a cheaper alternative to true capers. (Nụ hoa ngâm chua của zygophyllum thường được bán như một chất thay thế rẻ hơn cho nụ bạch hoa thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygophyllaceae (n): họ thực vật thuộc về.
    • The Zygophyllaceae family includes many drought-resistant shrubs. (Họ Zygophyllaceae bao gồm nhiều cây bụi chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bean caper: một tên gọi khác cho , ám chỉ việc sử dụng nụ hoa của như nụ bạch hoa.
  • Caperbush: tên gọi chung cho các loài cây tạo ra nụ bạch hoa, đôi khi dùng để chỉ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến zygophyllum.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến zygophyllum.

zygophyllum
A botanist examines a zygophyllum plant in a desert greenhouse.