zymolytic

zymolytic

The scientist observed the zymolytic process in the beaker.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình lên men: "zymolytic" mô tả bất cứ thứ đặc tính hoặc khả năng gây ra sự lên men, tức là quá trình phân hủy các chất hữu cơ bởi vi sinh vật (như nấm men) để tạo ra các sản phẩm như rượu, axit hoặc khí.

dụ sử dụng
  • (Hoạt động zymolytic của nấm men thiết yếu cho việc làm bánh mì.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các enzyme zymolytic trong quá trình lên men nước ép trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zymolytic process": quá trình lên men.

    • The zymolytic process converts sugars into alcohol and carbon dioxide. (Quá trình zymolytic chuyển đổi đường thành rượu khí carbon dioxide.)
  • "zymolytic bacteria": vi khuẩn gây lên men.

    • Certain zymolytic bacteria are used in the production of yogurt. (Một số vi khuẩn zymolytic được sử dụng trong sản xuất sữa chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Zymolysis (danh từ): quá trình lên men.

    • Zymolysis is a key step in brewing beer. (Zymolysis một bước quan trọng trong việcbia.)
  • Zymology (danh từ): khoa học nghiên cứu về quá trình lên men.

    • Zymology explores the chemical reactions behind fermentation. (Zymology khám phá các phản ứng hóa học đằng sau quá trình lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermentative: tính chất lên men.

    • The fermentative action of yeast is similar to zymolytic activity. (Hành động fermentative của nấm men tương tự như hoạt động zymolytic.)
  • Enzymatic: liên quan đến enzyme (thường dùng trong ngữ cảnh sinh hóa).

    • Zymolytic processes are enzymatic in nature. (Các quá trình zymolytic bản chất enzyme.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zymolytic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zymolytic" do đây thuật ngữ chuyên ngành.