zymotechnie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật lên men: Một lĩnh vực khoa học và công nghệ ứng dụng nghiên cứu và kiểm soát các quá trình lên men, đặc biệt trong sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La zymotechnie est essentielle pour la fabrication de la bière et du vin. (Kỹ thuật lên men là yếu tố thiết yếu cho việc sản xuất bia và rượu vang.)
- Il étudie la zymotechnie à l'université. (Anh ấy nghiên cứu kỹ thuật lên men ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zymotechnie industrielle": kỹ thuật lên men công nghiệp.
- La zymotechnie industrielle permet la production à grande échelle de produits fermentés. (Kỹ thuật lên men công nghiệp cho phép sản xuất quy mô lớn các sản phẩm lên men.)
Biến thể và từ gần giống
- Zymologie (n.f): men học, khoa học nghiên cứu về men và quá trình lên men.
- Zymurgie (n.f): công nghệ lên men, thường dùng trong bối cảnh sản xuất đồ uống có cồn.
- Fermentation (n.f): sự lên men (quá trình chung).
Từ đồng nghĩa
- Technologie de fermentation: công nghệ lên men.
- Science des fermentations: khoa học về các quá trình lên men.
danh từ giống cái
- kỹ thuật lên men