zyrian

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Zyrian: "Zyrian" tên gọi khác của ngôn ngữ Komi, một ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic (Phần Lan-Ugria), được nói bởi người Komi ở vùng Đông Bắc châu Âu thuộc Nga.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Zyrian một phần của hệ ngôn ngữ Ural.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Zyrian để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ Finnic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zyrian" như một thuật ngữ lịch sử: Trong ngữ cảnh học thuật, "Zyrian" thường được dùng để chỉ ngôn ngữ Komi cổ hoặc phương ngữ Komi đặc thù.
    • The Zyrian dialect differs slightly from the standard Komi. (Phương ngữ Zyrian khác một chút so với Komi chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Komi (danh từ): Tên gọi hiện đại phổ biến hơn cho ngôn ngữ nhóm người Zyrian.
    • The Komi people speak a language closely related to Zyrian. (Người Komi nói một ngôn ngữ liên quan chặt chẽ đến Zyrian.)
Từ đồng nghĩa
  • Komi language: ngôn ngữ Komi (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Permic language: ngôn ngữ Permic (nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm Zyrian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Zyrian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Zyrian".
zyrian
A Komi elder teaches a young child the Zyrian language.