zéphyrien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ nhàng như gió: Mô tả một cái gì đó có tính chất nhẹ nhàng, êm dịu, thanh thoát, tương tự như làn gió nhẹ. Từ này mang tính chất văn chương và ít được dùng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une brise zéphyrienne caressait les feuilles. (Một làn gió nhẹ nhàng như gió vuốt ve những chiếc lá.)
- Elle avait une démarche zéphyrienne. (Cô ấy có một dáng đi nhẹ nhàng, thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương để tạo hình ảnh đẹp, gợi cảm về sự nhẹ nhàng, thanh thoát.
- La musique du poète était d'une douceur zéphyrienne. (Âm nhạc của nhà thơ mang một vẻ dịu dàng nhẹ nhàng như gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Zéphyr (danh từ): Gió nhẹ, làn gió thoảng. Đây là từ gốc của "zéphyrien".
- Un doux zéphyr soufflait. (Một làn gió nhẹ thổi qua.)
Từ đồng nghĩa
- Léger/Légère: Nhẹ.
- Doux/Douce: Êm dịu, ngọt ngào.
- Délicat/Délicate: Tinh tế, nhẹ nhàng.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhẹ nhàng như gió