zéphyrien

Học thuật
Thân thiện
zéphyrien

Un léger parfum zéphyrien flotte dans l'air du jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ nhàng như gió: Mô tả một cái gì đó tính chất nhẹ nhàng, êm dịu, thanh thoát, tương tự như làn gió nhẹ. Từ này mang tính chất văn chương ít được dùng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une brise zéphyrienne caressait les feuilles. (Một làn gió nhẹ nhàng như gió vuốt ve những chiếc .)
    • Elle avait une démarche zéphyrienne. ( ấy có một dáng đi nhẹ nhàng, thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương để tạo hình ảnh đẹp, gợi cảm về sự nhẹ nhàng, thanh thoát.
    • La musique du poète était d'une douceur zéphyrienne. (Âm nhạc của nhà thơ mang một vẻ dịu dàng nhẹ nhàng như gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Zéphyr (danh từ): Gió nhẹ, làn gió thoảng. Đâytừ gốc của "zéphyrien".
    • Un doux zéphyr soufflait. (Một làn gió nhẹ thổi qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Léger/Légère: Nhẹ.
  • Doux/Douce: Êm dịu, ngọt ngào.
  • Délicat/Délicate: Tinh tế, nhẹ nhàng.
zéphyrien

Un léger parfum zéphyrien flotte dans l'air du jardin.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhẹ nhàng như gió

Từ gần giống