zérotage

Học thuật
Thân thiện
zérotage

Le technicien effectue le zérotage du thermomètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự định độ không (trên nhiệt kế): Hành động điều chỉnh hoặc xác định điểm 0 trên thang đo của một dụng cụ đo lường, đặc biệtnhiệt kế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zérotage du thermomètre est une étape cruciale avant toute mesure précise. (Việc định độ không của nhiệt kếmột bước quan trọng trước mọi phép đo chính xác.)
    • Le technicien a effectué le zérotage de l'appareil. (Kỹ thuật viên đã thực hiện việc định độ không của thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au zérotage": tiến hành việc định độ không, hiệu chỉnh về 0.
    • Il faut procéder au zérotage de la balance pour obtenir un poids exact. (Cần phải tiến hành định độ không của cân để được trọng lượng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Zéro (danh từ giống đực): số không, điểm không.
  • Étalonnage (danh từ giống đực): sự hiệu chuẩn, sự lấy mẫu chuẩn (một quy trình rộng hơn có thể bao gồm cả zérotage).
Từ đồng nghĩa
  • Mise à zéro: đặt về số không, hiệu chỉnh về 0.
  • Ajustage du point zéro: sự điều chỉnh điểm không.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như đo lường, vật kỹ thuật.
zérotage

Le technicien effectue le zérotage du thermomètre.

danh từ giống đực
  1. sự định độ không (trên nhiệt kế)