zérumbet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây gừng gió: Một loài thực vật thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), có tên khoa học là Zingiber zerumbet. Cây này có thân rễ (củ) thơm, được sử dụng trong y học cổ truyền và đôi khi trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zérumbet est souvent utilisé en médecine traditionnelle. (Cây gừng gió thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- On extrait une huile essentielle du rhizome du zérumbet. (Người ta chiết xuất một loại tinh dầu từ thân rễ của cây gừng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rhizome de zérumbet": thân rễ (củ) của cây gừng gió.
- Le rhizome de zérumbet possède des propriétés anti-inflammatoires. (Thân rễ cây gừng gió có đặc tính chống viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gingembre sauvage: Gừng dại (một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài cây tương tự).
- Zingiber zerumbet: Tên khoa học của cây gừng gió.
Từ đồng nghĩa
- Gingembre amer: Gừng đắng (một tên gọi khác dựa trên đặc tính).
- Shampoo ginger: Gừng dầu gội (tên tiếng Anh, do dịch nhầy từ củ có thể dùng như dầu gội).
Thông tin bổ sung
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả là "một loại cây gừng" thay vì dùng từ "zérumbet".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây gừng gió