zérumbet

Học thuật
Thân thiện
zérumbet

Le zérumbet pousse dans un jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây gừng gió: Một loài thực vật thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), tên khoa họcZingiber zerumbet. Cây này thân rễ (củ) thơm, được sử dụng trong y học cổ truyền đôi khi trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zérumbet est souvent utilisé en médecine traditionnelle. (Cây gừng gió thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • On extrait une huile essentielle du rhizome du zérumbet. (Người ta chiết xuất một loại tinh dầu từ thân rễ của cây gừng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhizome de zérumbet": thân rễ (củ) của cây gừng gió.
    • Le rhizome de zérumbet possède des propriétés anti-inflammatoires. (Thân rễ cây gừng gió đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingembre sauvage: Gừng dại (một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài cây tương tự).
  • Zingiber zerumbet: Tên khoa học của cây gừng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Gingembre amer: Gừng đắng (một tên gọi khác dựa trên đặc tính).
  • Shampoo ginger: Gừng dầu gội (tên tiếng Anh, do dịch nhầy từ củ có thể dùng như dầu gội).
Thông tin bổ sung
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả là "một loại cây gừng" thay vì dùng từ "zérumbet".
zérumbet

Le zérumbet pousse dans un jardin botanique.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây gừng gió