zézayant

Học thuật
Thân thiện
zézayant

Une petite fille zézayante demande un bonbon à sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói đớt: Dùng để miêu tả một người cách phát âm không chuẩn, thường thay thế âm "s" hoặc "ch" bằng âm "z" hoặc một âm tương tự, tạo nên giọng nói ngọng nghịu, đặc biệt phổ biếntrẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enfant a une prononciation zézayante. (Đứa trẻ cách phát âm nói đớt.)
    • Il parle d'une voix zézayante à cause de son appareil dentaire. (Anh ấy nói bằng giọng đớt niềng răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière zézayante": một cách đớt đặt, ngọng nghịu.
    • Elle répondit de manière zézayante, pleine de timidité. ( ấy trả lời một cách đớt đặt, đầy vẻ rụt rè.)
Biến thể từ gần giống
  • Zézaiement (danh từ giống đực): hành động nói đớt, tật nói đớt.
    • Le zézaiement de l'enfant est attendrissant. (Tật nói đớt của đứa trẻ thật đáng yêu.)
  • Zézayer (động từ): nói đớt.
    • Le petit garçon commence à zézayer en apprenant à parler. (Cậu bé bắt đầu nói đớt khi học nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuintant: (tính từ) nói gió, phát âm với âm gió (thường liên quan đến âm "ch" "j").
Từ trái nghĩa
  • Articulé: (tính từ) nói rõ ràng, phát âm rõ ràng.
  • Distinct: (tính từ) phân biệt , rõ ràng (về giọng nói).
zézayant

Une petite fille zézayante demande un bonbon à sa mère.

tính từ
  1. nói đớt
    • Voix zézayante
      giọng nói đớt