zézayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói đớt, nói ngọng: Hành động phát âm sai một số âm, đặc biệtthay thế âm "s" hoặc "z" bằng âm "th" hoặc một âm tương tự. Đâymột đặc điểm phát âm thường thấytrẻ nhỏ hoặc một số người lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a zézayé jusqu'à l'âge de sept ans. (Cậu bé đã nói đớt cho đến năm bảy tuổi.)
    • Quand elle est fatiguée, elle se met à zézayer. (Khi ấy mệt, ấy bắt đầu nói ngọng.)
    • Le petit garçon zézaye en disant "theval" au lieu de "cheval". (Cậu bé nói đớt khi nói "theval" thay vì "cheval".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire zézayer quelqu'un": Làm cho ai đó nói ngọng (thườngcố ý, để chọc ghẹo).
    • Arrête de le faire zézayer, ce n'est pas gentil. (Đừng làm nói ngọng nữa, thế không hay đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Zézaiement (danh từ giống đực): Cách nói đớt, tật nói ngọng.
    • Son zézaiement est à un problème de frein de langue. (Tật nói ngọng của anh ấy là do vấn đề về phanh lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
  • Parler comme un bébé: Nói như trẻ con.
  • Avoir un défaut de prononciation: khuyết điểm về phát âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào sử dụng từ này.

nội động từ
  1. nói đớt