áp-phích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tờ giấy lớn có in hình, chữ để dán ở nơi công cộng: "áp-phích" là một tờ quảng cáo hoặc thông báo có kích thước lớn, thường được in ấn với hình ảnh và chữ viết nổi bật, dùng để thu hút sự chú ý của công chúng.
- Phương tiện truyền thông trực quan: "áp-phích" cũng được dùng để chỉ một dạng truyền thông thị giác, thường xuất hiện trên tường, bảng tin, hoặc trạm xe buýt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Áp-phích quảng cáo phim mới được dán khắp thành phố. (Tờ giấy lớn quảng bá bộ phim mới được treo ở nhiều nơi.)
- Cô ấy thiết kế một áp-phích cho buổi hòa nhạc. (Cô ấy tạo ra một tờ quảng cáo cho sự kiện âm nhạc.)
- Những áp-phích cổ động đầy màu sắc làm phố phường thêm sinh động. (Các tờ giấy lớn cổ vũ với nhiều màu sắc làm đường phố trở nên sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"áp-phích chính trị": tờ quảng cáo hoặc thông báo có nội dung về chính trị, thường dùng trong vận động bầu cử hoặc tuyên truyền.
- Áp-phích chính trị được treo ở các quảng trường để kêu gọi sự ủng hộ. (Tờ quảng cáo chính trị được dán ở nơi công cộng để thu hút sự đồng tình.)
"áp-phích nghệ thuật": tờ quảng cáo được thiết kế với tính thẩm mỹ cao, thường dùng trong các triển lãm hoặc sự kiện văn hóa.
- Bộ sưu tập áp-phích nghệ thuật này được trưng bày tại bảo tàng. (Những tờ quảng cáo có giá trị nghệ thuật này được triển lãm ở viện bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
Poster (danh từ, từ mượn tiếng Anh): tờ giấy lớn có in hình hoặc chữ, thường dùng để trang trí hoặc quảng cáo — tương tự "áp-phích".
- Căn phòng của anh ấy treo đầy poster nhạc rock. (Phòng anh ấy có nhiều tờ giấy lớn in hình nhạc rock.)
Tranh cổ động (danh từ): loại áp-phích có nội dung tuyên truyền, khích lệ.
- Tranh cổ động thời chiến thường có khẩu hiệu mạnh mẽ. (Loại áp-phích tuyên truyền trong chiến tranh thường có câu khẩu hiệu hùng hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Biểu ngữ: tờ vải hoặc giấy lớn có chữ, thường dùng trong các cuộc biểu tình hoặc sự kiện.
- Bảng quảng cáo: tấm bảng lớn đặt ở nơi công cộng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Tranh quảng cáo: hình vẽ hoặc in ấn có tính nghệ thuật dùng để quảng cáo.
Thành ngữ liên quan
- Áp-phích sống động: cách nói ẩn dụ chỉ một người hoặc sự vật thu hút sự chú ý mạnh mẽ, như một tờ áp-phích nổi bật.
- Cô ấy là áp-phích sống động của thương hiệu thời trang. (Cô ấy thu hút mọi ánh nhìn như một tờ quảng cáo nổi bật.)