ébahissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sửng sốt, sự kinh ngạc: Trạng thái ngạc nhiên đến mức cực độ, thường đi kèm với việc mất khả năng phản ứng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son ébahissement était total lorsqu'il a vu le cadeau. (Sự sửng sốt của anh ấy là hoàn toàn khi nhìn thấy món quà.)
- L'ébahissement du public a été suivi d'applaudissements nourris. (Sự kinh ngạc của khán giả được tiếp nối bằng những tràng pháo tay nhiệt liệt.)
- Je reste dans l'ébahissement devant un tel spectacle. (Tôi vẫn đang trong trạng thái sửng sốt trước một cảnh tượng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en ébahissement": đang trong trạng thái sửng sốt, kinh ngạc.
- La foule était en ébahissement devant le feu d'artifice. (Đám đông đang trong trạng thái kinh ngạc trước màn pháo hoa.)
"à l'ébahissement de tous": khiến mọi người đều sửng sốt.
- À l'ébahissement de tous, il a réussi l'examen sans réviser. (Khiến mọi người đều sửng sốt, anh ta đã thi đỗ mà không cần ôn tập.)
Biến thể và từ gần giống
Ébahi (tính từ): sửng sốt, kinh ngạc.
- Il avait un regard ébahi. (Anh ấy có một ánh nhìn sửng sốt.)
Ébahir (động từ): làm cho sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Cette nouvelle va ébahir tout le monde. (Tin này sẽ làm cho mọi người sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Stupéfaction: sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
- Étonnement: sự ngạc nhiên (mức độ thường nhẹ hơn).
- Béatitude: trạng thái ngây ngất, hạnh phúc tột độ (có thể đi kèm với sự ngạc nhiên).
Các cụm từ liên quan
- Regard d'ébahissement: ánh nhìn đầy sửng sốt.
- Il a fixé le magicien avec un regard d'ébahissement. (Anh ta nhìn chằm chằm vào nhà ảo thuật với ánh mắt đầy sửng sốt.)
Thành ngữ liên quan
- Tomber en ébahissement: rơi vào trạng thái sửng sốt.
- En entendant l'annonce, il est tombé en ébahissement. (Khi nghe thông báo, anh ta đã rơi vào trạng thái sửng sốt.)
danh từ giống đực
- sự sửng sốt, sự kinh ngạc