ébahissement

Học thuật
Thân thiện
ébahissement

L'enfant regarde le spectacle de magie avec ébahissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sửng sốt, sự kinh ngạc: Trạng thái ngạc nhiên đến mức cực độ, thường đi kèm với việc mất khả năng phản ứng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son ébahissement était total lorsqu'il a vu le cadeau. (Sự sửng sốt của anh ấyhoàn toàn khi nhìn thấy món quà.)
    • L'ébahissement du public a été suivi d'applaudissements nourris. (Sự kinh ngạc của khán giả được tiếp nối bằng những tràng pháo tay nhiệt liệt.)
    • Je reste dans l'ébahissement devant un tel spectacle. (Tôi vẫn đang trong trạng thái sửng sốt trước một cảnh tượng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en ébahissement": đang trong trạng thái sửng sốt, kinh ngạc.

    • La foule était en ébahissement devant le feu d'artifice. (Đám đông đang trong trạng thái kinh ngạc trước màn pháo hoa.)
  • "à l'ébahissement de tous": khiến mọi người đều sửng sốt.

    • À l'ébahissement de tous, il a réussi l'examen sans réviser. (Khiến mọi người đều sửng sốt, anh ta đã thi đỗ không cần ôn tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébahi (tính từ): sửng sốt, kinh ngạc.

    • Il avait un regard ébahi. (Anh ấy có một ánh nhìn sửng sốt.)
  • Ébahir (động từ): làm cho sửng sốt, làm kinh ngạc.

    • Cette nouvelle va ébahir tout le monde. (Tin này sẽ làm cho mọi người sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfaction: sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
  • Étonnement: sự ngạc nhiên (mức độ thường nhẹ hơn).
  • Béatitude: trạng thái ngây ngất, hạnh phúc tột độ (có thể đi kèm với sự ngạc nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Regard d'ébahissement: ánh nhìn đầy sửng sốt.
    • Il a fixé le magicien avec un regard d'ébahissement. (Anh ta nhìn chằm chằm vào nhà ảo thuật với ánh mắt đầy sửng sốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber en ébahissement: rơi vào trạng thái sửng sốt.
    • En entendant l'annonce, il est tombé en ébahissement. (Khi nghe thông báo, anh ta đã rơi vào trạng thái sửng sốt.)
ébahissement

L'enfant regarde le spectacle de magie avec ébahissement.

danh từ giống đực
  1. sự sửng sốt, sự kinh ngạc