ébaubi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kinh ngạc, sửng sốt: "ébaubi" mô tả trạng thái bất ngờ, ngạc nhiên đến mức sững sờ, thường thể hiện qua nét mặt hoặc thái độ. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est resté ébaubi devant ce spectacle incroyable. (Anh ấy đứng sững người kinh ngạc trước màn trình diễn khó tin đó.)
- À cette nouvelle, elle a eu une mine ébaubie. (Nghe tin đó, cô ấy đã có một vẻ mặt hết sức sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rester ébaubi": đứng sững lại vì kinh ngạc.
- Nous sommes restés ébaubis par son audace. (Chúng tôi đã đứng sững người vì kinh ngạc trước sự táo bạo của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ébaubir (động từ, ít dùng): làm cho ai đó kinh ngạc, sửng sốt.
- Cette révélation l'a ébaubi. (Lời tiết lộ đó đã làm cho anh ta sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Stupéfait: sửng sốt, kinh ngạc (có thể trang trọng hơn một chút).
- Abasourdi: choáng váng, sửng sốt (nhấn mạnh đến cảm giác bị choáng ngợp).
- Baba (thân mật): há hốc mồm, ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Từ trái nghĩa
- Impassible: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
- Peu surpris: ít ngạc nhiên.
tính từ
- (thân mật) kinh ngạc
- Mine ébaubievẻ mặt kinh ngạc