ébauchon

Học thuật
Thân thiện
ébauchon

Un ébauchon est un croquis préparatoire pour une sculpture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình phác ống điếu: Một bản phác thảo hoặc hình dạng sơ bộ của phần đầu (nòng) một cây tẩu hút thuốc, thường được làm từ gỗ hoặc các vật liệu thô khác trước khi được chế tác hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artisan a sculpté l'ébauchon avant de percer le trou. (Người thợ thủ công đã chạm khắc hình phác ống điếu trước khi khoan lỗ.)
    • Plusieurs ébauchons en bruyère attendent d'être finis. (Nhiều hình phác ống điếu bằng gỗ thạch nam đang chờ được hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébauchon de pipe": Cụm từ chuyên môn để chỉ đối tượngphần phác thảo của một cây tẩu.
    • Il sélectionne soigneusement chaque ébauchon de pipe pour son grain. (Ông ấy cẩn thận lựa chọn từng hình phác ống điếu dựa trên vân gỗ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ébauche (n.f): Bản phác thảo, bản nháp; có nghĩa rộng hơn, dùng cho các bản vẽ, tác phẩm điêu khắc hoặc văn bản.
    • L'ébauche du projet est prête. (Bản phác thảo dự án đã sẵn sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébauche (de pipe) (n.f): Bản phác thảo (ống điếu) - từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh này.
  • Bloc brut (n.m): Khối thô - nhấn mạnh vào trạng thái nguyên liệu thô ban đầu.
Lưu ý
  • Từ ébauchonmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chế tác tẩu thuốc (briquetterie). không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ébauchon

Un ébauchon est un croquis préparatoire pour une sculpture.

danh từ giống đực
  1. hình phác ống điếu