ébouriffant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ lạ, dị thường, khác thường: Dùng để mô tả một điều đó gây ngạc nhiên mạnh mẽ, vượt ra ngoài những bình thường hoặc dự đoán được, đến mức có thể khiến người ta "dựng tóc gáy" kinh ngạc.
    • Ngoạn mục, phi thường: Nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc ấn tượng của một thành tựu, sự kiện hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật kỳ lạ/ngoạn mục khiến khán giả kinh ngạc.)
  • ( ấy có một trí nhớ phi thường, ấy nhớ từng chi tiết.)
  • (Đómột câu chuyện ly kỳ về những cuộc phiêu lưu bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • une vitesse ébouriffante": với một tốc độ chóng mặt, kinh ngạc.
    • La technologie évolue à une vitesse ébouriffante. (Công nghệ phát triển với một tốc độ chóng mặt.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh tính chất phi thường, đôi khi hàm ý tích cực về sự xuất sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Ébouriffer (động từ): Làm rối tóc, chải ngược tóc lên. Đâynguồn gốc nghĩa đen, từ đó phát triển ra nghĩa bóng "làm kinh ngạc".
  • Ébouriffé, ébouriffée (tính từ): (Mái tóc) rối bù, dựng ngược; (con người) có vẻ ngoài luộm thuộm, đầu tóc rối.
    • Il est sorti du lit, les cheveux tout ébouriffés. (Anh ấy bước ra khỏi giường với mái tóc rối bù.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfiant: gây sửng sốt, kinh ngạc.
  • Sensationnel: giật gân, gây xúc cảm mạnh.
  • Extraordinaire: phi thường, khác thường.
  • Impensable: không thể tưởng tượng được.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường, bình thường.
  • Ordinaire: thông thường.
  • Prévisible: có thể đoán trước được.
tính từ
  1. quái lạ dị thường
    • Succès ébouriffant
      sự thành công dị thường