ébrieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chệnh choạng, loạng choạng: Dùng để mô tả dáng đi hoặc trạng thái không vững vàng, lảo đảo, thường là do say rượu hoặc một trạng thái tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il marchait d'un pas ébrieux après la fête. (Anh ấy bước đi chệnh choạng sau bữa tiệc.)
    • Une allure ébrieuse. (Một dáng đi loạng choạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "démarche ébrieuse": dáng đi chệnh choạng.
    • La police a remarqué sa démarche ébrieuse. (Cảnh sát đã nhận thấy dáng đi chệnh choạng của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébriété (danh từ giống cái): tình trạng say rượu, sự chếnh choáng.
    • L'ébriété est dangereuse au volant. (Tình trạng say rượu rất nguy hiểm khi lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacillant: lảo đảo, chập chững.
  • Chancelant: xiêu vẹo, không vững.
Từ trái nghĩa
  • Ferme: vững chắc, chắc chắn.
  • Assuré: vững vàng, chắc chắn.
tính từ
  1. chệch choạng
    • Démarche ébrieuse
      đi chệnh choạng