ébroudeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ kéo dây (kim loại): Một công nhân lành nghề thực hiện công việc kéo kim loại (thườngthép, đồng, nhôm) qua khuôn để tạo thành dây đường kính nhỏ hơn. Công việc này đòi hỏi sự chính xác hiểu biết về tính chất của kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ébroudeur vérifie soigneusement le diamètre du fil. (Người thợ kéo dây kiểm tra cẩn thận đường kính của sợi dây.)
    • C'est un ébroudeur expérimenté dans une usine de câbles. (Đómột thợ kéo dây giàu kinh nghiệm trong một nhà máy sản xuất cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébroudeur sur machine à étirer": Thợ kéo dây trên máy kéo. Cụm từ này chỉ loại máy móc người thợ vận hành.
    • Il travaille comme ébroudeur sur machine à étirer depuis dix ans. (Ông ấy đã làm thợ kéo dây trên máy kéo được mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébrouder (động từ): Hành động kéo kim loại thành dây. (Từ này rất hiếm gặp trong sử dụng thông tục).
  • Tréfileur (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác, cũng có nghĩa là "thợ kéo dây kim loại". Đâythuật ngữ kỹ thuật phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tréfileur: Thợ kéo dây (kim loại).
  • Ouvrier de tréfilerie: Công nhân nhà máy kéo dây.
Lưu ý
  • Từ "ébroudeur"một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp luyện kim sản xuất dây kim loại. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ
  1. thợ kéo dây (kim loại)

Từ gần giống