ébréchure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ mẻ, vết mẻ: Chỉ phần bị sứt, vỡ ra ở cạnh hoặc mép của một vật cứng, thường là đồ sứ, thủy tinh, kim loại hoặc răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une petite ébréchure sur le bord de cette tasse. (Có một chỗ mẻ nhỏ trên vành của chiếc tách này.)
- Le choc a causé une ébréchure dans la lame du couteau. (Cú va chạm đã gây ra một vết mẻ trên lưỡi dao.)
- Le dentiste a réparé l'ébréchure sur ma dent. (Nha sĩ đã sửa chữa chỗ mẻ trên răng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une ébréchure à quelque chose": Làm mẻ một vật gì đó.
- Attention à ne pas faire une ébréchure à ce vase ancien. (Hãy cẩn thận đừng làm mẻ chiếc bình cổ này.)
- "Être ébréché(e)" (Tính từ): Bị mẻ, có vết mẻ.
- Tous les bols sont ébréchés après le déménagement. (Tất cả các cái bát đều bị mẻ sau khi chuyển nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ébrécher (động từ): Làm mẻ, gây ra một vết mẻ.
- Il a ébréché son incisive en tombant. (Anh ấy làm mẻ răng cửa khi ngã.)
- Fêlure (danh từ giống cái): Vết nứt, vết rạn (thường nhỏ và sâu bên trong hơn là mẻ ở bề mặt).
- Écaille (danh từ giống cái): Vết sứt mẻ hình vảy (thường trên sơn, vecni).
Từ đồng nghĩa
- Entaille: Vết khía, vết cắt sâu (có thể do dụng cụ sắc gây ra).
- Écorchure: Vết trầy, vết xước trên bề mặt (thường trên da hoặc lớp phủ bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "ébréchure")
Thành ngữ liên quan
- Faire une ébréchure à sa réputation: Làm tổn hại đến danh tiếng của mình (nghĩa bóng, so sánh với việc làm mẻ một vật quý).
- Ce scandale a fait une sérieuse ébréchure à sa réputation. (Vụ bê bối này đã gây ra một vết mẻ nghiêm trọng cho danh tiếng của ông ta.)
danh từ giống cái
- chỗ mẻ