ébulliométrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo độ sôi: Một phương pháp đo lường trong vậthọc hóa học phân tích, dùng để xác định nhiệt độ sôi của một chất lỏng hoặc sự thay đổi nhiệt độ sôi của dung dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ébulliométrie permet de déterminer la pureté d'un solvant. (Phép đo độ sôi cho phép xác định độ tinh khiết của một dung môi.)
    • En laboratoire, nous avons utilisé l'ébulliométrie pour étudier la solution. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã sử dụng phép đo độ sôi để nghiên cứu dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébulliométrie cryoscopique": Đôi khi được nhắc đến trong bối cảnh so sánh với phương pháp đo độ đông đặc (cryoscopie), cả hai đềucác kỹ thuật đo tính chất colligative của dung dịch.
Biến thể từ gần giống
  • Ébulliomètre (danh từ giống đực): Dụng cụ, thiết bị dùng để thực hiện phép đo độ sôi.

    • L'ébulliomètre doit être calibré avec précision. (Dụng cụ đo độ sôi phải được hiệu chuẩn một cách chính xác.)
  • Ébullioscopie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ phép đo độ sôi.

    • L'ébullioscopie est une technique courante en chimie physique. (Phép đo độ sôimột kỹ thuật phổ biến trong hóa lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébullioscopie: Phép đo độ sôi.
  • Mesure du point d'ébullition: Đo điểm sôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) phép đo độ sôi

Từ gần giống