ébullioscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái nghiệm sôi: Một dụng cụ khoa học dùng để đo nhiệt độ sôi của chất lỏng, đặc biệt được sử dụng để xác định nồng độ của một chất hòa tan, như rượu trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ébullioscope est un instrument de laboratoire précis. (Cái nghiệm sôi là một dụng cụ phòng thí nghiệm chính xác.)
- Il a utilisé un ébullioscope pour mesurer le point d'ébullition de la solution. (Anh ấy đã dùng một cái nghiệm sôi để đo điểm sôi của dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ébullioscope de Beckmann": Một loại ébullioscope chính xác cao, được dùng để đo sự thay đổi nhỏ của nhiệt độ sôi.
- Pour cette expérience délicate, nous avons besoin d'un ébullioscope de Beckmann. (Để thí nghiệm tinh tế này, chúng tôi cần một cái nghiệm sôi Beckmann.)
Biến thể và từ gần giống
- Ébulliométrie (n.f): Phép đo nhiệt độ sôi, phương pháp sử dụng ébullioscope.
- L'ébulliométrie permet de déterminer la pureté d'un liquide. (Phép đo nhiệt độ sôi cho phép xác định độ tinh khiết của một chất lỏng.)
- Ébullioscopique (adj): Thuộc về ébullioscope hoặc phép đo nhiệt độ sôi.
- La constante ébullioscopique est une propriété du solvant. (Hằng số nghiệm sôi là một đặc tính của dung môi.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure du point d'ébullition: Thiết bị đo điểm sôi. (Đây là một cụm từ mô tả chức năng, không phải một từ đơn lẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- cái nghiệm sôi