écaillement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh vảy: Hành động làm cho vảy (của , vảy sơn, v.v.) bong ra hoặc tách ra.
    • Sự tróc vảy, sự bong vảy: Hiện tượng các lớp mỏng (như vảy, lớp sơn, lớp vữa) tự tách ra hoặc bong ra khỏi bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écaillement du poisson est une étape nécessaire avant la cuisson. (Việc đánh vảy cá là một bước cần thiết trước khi nấu.)
    • On observe un écaillement de la peinture sur le vieux mur. (Người ta quan sát thấy hiện tượng sơn bong tróc trên bức tường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écaillement d'une surface": sự bong tróc của một bề mặt.
    • L'humidité cause l'écaillement d'une surface en bois. (Độ ẩm gây ra hiện tượng bong tróc bề mặt gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Écailler (động từ): đánh vảy, làm bong vảy.

    • Il faut écailler le poisson frais. (Phải đánh vảy con tươi.)
  • Écaille (danh từ giống cái): vảy (, rùa), mai.

    • Les écailles de ce poisson sont très brillantes. (Những cái vảy của con này rất sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Décollement: sự bong ra, sự tróc ra.
  • Desquamation: sự tróc vảy (thường dùng trong y học hoặc địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écaillement")

danh từ giống đực
  1. sự đánh vảy
  2. sự tróc vảy, sự bong vảy

Từ gần giống