écarteler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xé xác, phanh thây: Hành động tra tấn hoặc xử tử bằng cách buộc chân tay nạn nhân vào các vật thể (thường là ngựa) và kéo về các phía khác nhau cho đến khi cơ thể bị xé ra.
- (Nghĩa bóng) Giằng co, giằng xé: Trạng thái bị kéo về các phía đối lập, bị phân tâm hoặc đau khổ vì những lựa chọn, ý tưởng hoặc cảm xúc mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (lịch sử):
- Le condamné fut écartelé sur la place publique. (Kẻ bị kết án đã bị phanh thây ở quảng trường công cộng.)
- Nghĩa bóng:
- Elle se sent écartelée entre son devoir envers sa famille et son désir de liberté. (Cô ấy cảm thấy bị giằng xé giữa bổn phận với gia đình và khát khao tự do.)
- Être écartelé entre des idées contraires. (Bị giằng co giữa những ý kiến trái ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'écarteler (Động từ phản thân): Tự làm mình bị giằng xé, tự đặt mình vào tình thế mâu thuẫn.
- Il s'écartèle entre deux projets aussi passionnants l'un que l'autre. (Anh ấy tự làm mình bị giằng xé giữa hai dự án, cái nào cũng hấp dẫn như nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Écartèlement (Danh từ): Hình phạt xé xác; (nghĩa bóng) sự giằng xé, sự giằng co.
- L'écartèlement était un supplice atroce. (Hình phạt phanh thây là một cực hình khủng khiếp.)
- L'écartèlement entre deux cultures. (Sự giằng xé giữa hai nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Déchirer (xé rách), supplicier (tra tấn).
- Nghĩa bóng: Déchirer (làm đau lòng, giằng xé), tirailler (kéo giật, giằng co), partager (chia cắt).
Thành ngữ liên quan
- Être écartelé entre le marteau et l'enclume: (Nghĩa đen: Bị kẹt giữa búa và đe). Thành ngữ này diễn tả tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị kẹt giữa hai lựa chọn đều khó khăn hoặc nguy hiểm, rất gần với nghĩa bóng của "écartelé".
- Dans ce conflit, le médiateur est écartelé entre le marteau et l'enclume. (Trong cuộc xung đột này, người hòa giải bị kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan.)
ngoại động từ
- xé xác, phanh thây
- giằng co
- Être écartelé entre des idées contrairesgiằng co giữa những ý kiến trái ngược