échanson

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người rót rượu, người mời rượu: Người nhiệm vụ rót rượu (thườngrượu vang) trong một bữa tiệc hoặc bữa ăn, đảm bảo ly của khách luôn đầy.
    • Quan hầu rượu: (Nghĩa lịch sử) Một chức vụ quan trọng trong các triều đình phong kiến châu Âu, chịu trách nhiệm phục vụ rượu cho nhà vua hoặc lãnh chúa, thườngmột người được tin cậy cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pendant le dîner, il s'est improvisé échanson pour ses amis. (Trong bữa tối, anh ấy đã tự biến mình thành người rót rượu cho bạn bè.)
    • Au Moyen Âge, l'échanson du roi devait goûter le vin pour s'assurer qu'il n'était pas empoisonné. (Thời Trung Cổ, quan hầu rượu của nhà vua phải nếm rượu để đảm bảo không bị đầu độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être échanson pour la soirée": Đảm nhận vai trò rót rượu cho cả buổi tối.
    • C'est ton tour d'être échanson pour la soirée. (Đến lượt cậu làm nhiệm vụ rót rượu cho buổi tối nay rồi đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Échansonnerie (danh từ giống cái): Chức vụ của quan hầu rượu; phòng riêng nơi cất giữ rượu của nhà vua.
  • Sommelier (danh từ giống đực): Người quảnrượu (trong nhà hàng), chuyên gia về rượu vang. (Đâymột chức danh hiện đại, khác với "échanson" mang tính lịch sử hoặc thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • Serveur (de vin): Người phục vụ (rượu).
  • Verseur: Người rót.
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer les échansons": (Cách nói vui, thân mật) Đóng vai trò người rót rượu.
    • Arrête de jouer les échansons et viens t'asseoir avec nous ! (Thôi đừng làm nhiệm vụ rót rượu nữa đến ngồi với bọn tôi đi!)
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người rót rượu, người mời rượu
  2. (sử học) quan hầu rượu

Từ chứa "échanson"