échantillonnage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lấy mẫu; sự chuẩn bị mẫu: Hành động thu thập một phần nhỏ, đại diện từ một tổng thể lớn hơn để phân tích, kiểm tra hoặc giới thiệu.
    • Tập mẫu (hàng hoá...): Một bộ sưu tập các mẫu vật, thường dùng để trưng bày hoặc minh họa cho chất lượng, chủng loại của sản phẩm.
    • Sự chọn bộ phận mẫu (trong thống kê, trong thăm dò dư luận...): Phương pháp khoa học để lựa chọn một nhóm đối tượng từ một quần thể lớn nhằm ước tính các đặc điểm của toàn bộ quần thể đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'échantillonnage des eaux du lac est effectué régulièrement. (Việc lấy mẫu nước hồ được thực hiện thường xuyên.)
    • L'entreprise a préparé un échantillonnage de ses nouveaux tissus. (Công ty đã chuẩn bị một tập mẫu các loại vải mới của họ.)
    • La fiabilité de l'enquête dépend de la méthode d'échantillonnage. (Độ tin cậy của cuộc khảo sát phụ thuộc vào phương pháp chọn mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échantillonnage aléatoire": Lấy mẫu ngẫu nhiên. Một phương pháp trong đó mỗi cá thể trong quần thể đềucơ hội được chọn như nhau.

    • Pour cette étude, nous utiliserons un échantillonnage aléatoire simple. (Đối với nghiên cứu này, chúng tôi sẽ sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.)
  • "Échantillonnage systématique": Lấy mẫu hệ thống. Phương pháp chọn mẫu theo một khoảng cách cố định từ danh sách đã được sắp xếp.

    • L'échantillonnage systématique est souvent utilisé dans les contrôles de qualité en usine. (Lấy mẫu hệ thống thường được sử dụng trong kiểm soát chất lượng tại nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Échantillon (danh từ giống đực): Mẫu vật, hàng mẫu. Chỉ một đơn vị mẫu riêng lẻ.

    • Voici un échantillon gratuit de notre nouveau parfum. (Đâymột mẫu miễn phí của nước hoa mới của chúng tôi.)
  • Échantillonner (động từ): Lấy mẫu, chọn mẫu.

    • Il faut échantillonner la population avant de mener l'enquête. (Cần phải chọn mẫu dân số trước khi tiến hành cuộc điều tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Prélèvement (danh từ giống đực): Sự lấy mẫu, sự thu thập mẫu (thường dùng trong y học, môi trường).
  • Sélection (danh từ giống cái): Sự lựa chọn, sự chọn lọc.
Các cụm từ liên quan
  • Plan d'échantillonnage: Kế hoạch lấy mẫu. Toàn bộ phương pháp quy trình được thiết kế để thu thập mẫu.

    • Le plan d'échantillonnage doit être validé par le statisticien. (Kế hoạch lấy mẫu phải được nhà thống kê phê duyệt.)
  • Taux d'échantillonnage: Tỷ lệ lấy mẫu. Tỷ lệ giữa kích thước mẫu kích thước tổng thể.

    • Un taux d'échantillonnage de 5% est suffisant pour cette population. (Một tỷ lệ lấy mẫu 5% là đủ cho quần thể này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "échantillonnage")

danh từ giống đực
  1. sự lấy mẫu; sự chuẩn bị mẫu
  2. tập mẫu (hàng...)
  3. sự chọn bộ phận mẫu (trong thống kê, trong thăm dò dư luận..)
  4. như échantillon
  5. (từ , nghĩa ) sự so mẫu