échappatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lối thoát, cách thoát ra: Một phương án, một lý do hoặc một con đường cho phép tránh né một tình huống khó khăn, một trách nhiệm hoặc một câu hỏi hóc búa. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc tìm cách trốn tránh hơn là đối mặt trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a trouvé une échappatoire pour éviter la réunion. (Anh ấy đã tìm được một lối thoát để tránh cuộc họp.)
- Sa réponse était une simple échappatoire. (Câu trả lời của cô ấy chỉ là một cách thoát thân.)
- Le suspect cherchait une échappatoire à l'accusation. (Kẻ tình nghi đang tìm một lối thoát cho lời buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher une échappatoire": tìm kiếm một lối thoát.
- Face aux questions difficiles, il cherchait désespérément une échappatoire. (Đối mặt với những câu hỏi hóc búa, anh ta tuyệt vọng tìm kiếm một lối thoát.)
"Servir d'échappatoire": đóng vai trò như một lối thoát.
- Son travail lui sert d'échappatoire à une vie personnelle compliquée. (Công việc của anh ấy đóng vai trò như một lối thoát khỏi một cuộc sống cá nhân phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Échapper (động từ): trốn thoát, thoát khỏi.
- Il a échappé au danger. (Anh ta đã thoát khỏi nguy hiểm.)
Échappée (danh từ giống cái): sự thoát ra, khoảng thời gian ngắn thoát khỏi thực tế (thường tích cực hơn).
- Une échappée belle: một cuộc thoát chết trong gang tấc.
- Une échappée en montagne: một chuyến đi thoát ly lên núi.
Từ đồng nghĩa
- Issue (danh từ giống cái): lối ra, cách giải quyết.
- Fuite (danh từ giống cái): sự trốn chạy, lối thoát (nghĩa đen và bóng).
- Prétexte (danh từ giống đực): cái cớ.
Từ trái nghĩa
- Affrontement (danh từ giống đực): sự đối mặt.
- Responsabilité (danh từ giống cái): trách nhiệm.
- Obstacle (danh từ giống đực): chướng ngại vật.
danh từ giống cái
- lối thoát
- Trouver une échappatoiretìm được một lối thoát