échardonnage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ): Chỉ hành động nhổ bỏ hoặc tiêu diệt các cây kế (một loại cỏ dại gai) khỏi một bãi cỏ hoặc cánh đồng.
    • Sự loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra): Chỉ công việc làm sạch những mảnh quả kế (phần gai của cây kế) bám vào len sau khi xén lông cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'échardonnage de la prairie est nécessaire avant de laisser paître les animaux. (Việc loại bỏ cây kế trên bãi cỏcần thiết trước khi thả gia súc ra ăn.)
    • Après la tonte, l'échardonnage de la laine est une étape fastidieuse. (Sau khi xén lông, việc loại bỏ quả kế khỏi lenmột công đoạn tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travaux d'échardonnage": Các công việc liên quan đến việc loại bỏ cây kế.
    • Les travaux d'échardonnage ont duré tout l'été. (Các công việc loại bỏ cây kế đã kéo dài suốt mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Échardonner (động từ): Hành động loại bỏ cây kế hoặc quả kế.

    • Il faut échardonner le champ régulièrement. (Cần phải loại bỏ cây kế khỏi cánh đồng thường xuyên.)
  • Échardonnoir (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng để loại bỏ cây kế.

    • L'échardonnoir est un outil utile pour le jardinier. (Cái dụng cụ nhổ cây kếmột công cụ hữu ích cho người làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désherbage sélectif: Sự làm cỏ chọn lọc (đặc biệt nhắm vào một loại cụ thể như cây kế).
  • Nettoyage de la laine: Sự làm sạch len (có thể bao gồm việc loại bỏ quả kế).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à l'échardonnage: Tiến hành việc loại bỏ cây/quả kế.
    • Nous devons procéder à l'échardonnage avant l'hiver. (Chúng ta phải tiến hành loại bỏ cây kế trước mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này do tính chất chuyên môn của .)

danh từ giống đực
  1. sự loại bỏ cây kế (ở bãi cỏ); sự loại bỏ quả kế (ở len cừu xén ra)