écharneuse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy nạo thịt (ở da thú): Một loại máy móc hoặc dụng cụ chuyên dụng dùng để cạo, nạo sạch phần thịt mỡ còn sót lại trên mặt trong của tấm da thú sống trong quá trình thuộc da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ouvrier utilise une écharneuse pour nettoyer la peau de vache. (Người công nhân sử dụng một máy nạo thịt để làm sạch da .)
    • Cette écharneuse électrique est très efficace. (Chiếc máy nạo thịt điện này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành công nghiệp thuộc da chế biến da.
Biến thể từ gần giống
  • Écharner (động từ): hành động nạo thịt trên da.
    • Il faut bien écharner la peau avant de la tanner. (Phải nạo thịt thật kỹ trên da trước khi thuộc.)
  • Écharnage (danh từ giống đực): quá trình, công việc nạo thịt trên da.
    • L'écharnage est une étape cruciale. (Việc nạo thịtmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à écharner: máy nạo thịt (cách gọi mô tả đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
  1. máy nạo thịt (ở da thú)