échaudage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rửa nước nóng; sự trụng nước sôi: Hành động làm sạch hoặc xử lý một vật gì đó bằng nước nóng hoặc nước sôi.
- (Trong nông nghiệp) Sự bị táp nắng: Hiện tượng cây trồng bị hư hại do tác động của ánh nắng mặt trời quá gay gắt, thường làm cháy lá hoặc quả non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'échaudage des bouteilles est une étape importante avant la mise en conserve. (Việc trụng nước sôi các chai lọ là một bước quan trọng trước khi đem đi đóng hộp.)
- Les vignes ont souffert d'un échaudage sévère pendant la canicule. (Những cây nho đã bị táp nắng nghiêm trọng trong đợt nắng nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "échaudage des semis": hiện tượng cây con bị táp nắng.
- Il faut protéger les jeunes plants pour éviter l'échaudage des semis. (Cần phải bảo vệ cây con để tránh hiện tượng bị táp nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Échauder (động từ): trụng nước sôi, làm bỏng; (nghĩa bóng) làm cho trở nên thận trọng, dè chừng sau một kinh nghiệm xấu.
- Échauder des tomates pour faciliter l'épluchage. (Trụng nước sôi cà chua để dễ bóc vỏ.)
- Il a été échaudé par un mauvais investissement. (Anh ta đã trở nên dè chừng sau một khoản đầu tư tồi.)
Échaudure (danh từ giống cái): vết bỏng (do nước sôi hoặc chất lỏng nóng); (trong nông nghiệp) vết cháy nắng trên cây.
- Une échaudure sur la main. (Một vết bỏng trên tay.)
- Les échaudures sur les fruits les rendent invendables. (Những vết cháy nắng trên trái cây khiến chúng không thể bán được.)
Từ đồng nghĩa
- Brûlure (du soleil) (nông nghiệp): sự cháy nắng.
- Ébouillantage (kỹ thuật): sự trụng nước sôi (để làm sạch hoặc khử trùng).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật (như chế biến thực phẩm, khử trùng) hoặc chuyên ngành nông nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, để nói về "bị bỏng", người ta thường dùng từ phổ biến hơn là brûlure.
danh từ giống đực
- sự rửa nước nóng; sự trụng nước sôi
- (nông nghiệp) sự bị táp nắng